Ở LẠI TRONG THIÊN CHÚA
NGUỒN GỐC VÀ CÙNG ĐÍCH CỦA MỌI TƯƠNG QUAN
(Chủ đề sống tháng 9 và 10 năm 2026)
Đời thánh hiến là một hành trình không ngừng được Thiên Chúa uốn nắn và biến đổi trong tình yêu của Người. Chính nơi Thiên Chúa, chúng ta khám phá căn tính sâu xa của mình, tìm được sức mạnh để bước đi và nhận ra cùng đích mà đời mình hướng tới. Năm sống này, vì thế trở thành một thời gian ân sủng, giúp chúng ta trở về với nội tâm, thanh luyện các tương quan và làm mới lại lòng nhiệt thành trong sứ vụ. Từ đó, bài chủ đề sống đầu tiên trong niên khóa mời gọi chúng ta ở lại trong Thiên Chúa, nguồn gốc và cùng đích của mọi tương quan, để mọi hoạt động của đời thánh hiến và mọi mối tương quan được bén rễ sâu hơn trong Thiên Chúa.
Thiên Chúa là nguồn gốc và cùng đích của mọi tương quan
Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa Ba Ngôi, nên mang ơn gọi sống hiệp thông với Thiên Chúa và với nhau. Mọi tương quan đều phát xuất từ Thiên Chúa và được mời gọi quy hướng về Người.
Trong đời sống thánh hiến, chị em không chỉ sống chung vì công việc hay sở thích, nhưng cùng nhau tiến về Thiên Chúa. Khi Chúa là trung tâm, các tương quan trở thành con đường nên thánh; nếu không, chúng dễ bị chi phối bởi cảm xúc, lợi ích hay hiệu quả công việc.
Một ví dụ cụ thể: Hai chị có quan điểm khác nhau trong công việc nhưng cùng cầu nguyện và tìm ý Chúa trước khi quyết định.
“Ở lại trong Thiên Chúa”, căn tính của đời sống thánh hiến
Chúa Giêsu dạy: “Hãy ở lại trong Thầy”. Ở lại không chỉ là cầu nguyện trong những giờ nhất định, nhưng là sống kết hiệp với Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Chúa Giêsu nói tiếp: “Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy thì người ấy sinh nhiều hoa trái; vì không có Thầy anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5).
Vì thế, hoạt động tông đồ của người tu sĩ chỉ sinh hoa trái khi phát xuất từ sự kết hiệp với Thiên Chúa. Têrêsa thành Avila, bậc thầy về đời sống cầu nguyện, đã nói: “Cầu nguyện không phải là suy nghĩ nhiều, nhưng là yêu mến nhiều”. Vậy, ở lại trong Thiên Chúa chính là sống trong tình yêu và sự hiện diện của Người.
Ví dụ: Trước khi dạy học hoặc thăm bệnh nhân, chị em thầm thưa: “Lạy Chúa, xin cùng con thực hiện công việc này.”
Sống tinh thần cầu nguyện giữa hoạt động
Đời sống tu trì không chỉ là những giờ cầu nguyện trong nhà nguyện hay vào những giờ được ấn định, nhưng còn là cầu nguyện giữa lòng cuộc sống thường ngày. Thánh Phaolô khuyên: “Hãy cầu nguyện không ngừng” (1 Tx 5,17). Điều này có nghĩa là giữ tâm hồn hướng về Thiên Chúa trong mọi công việc, mọi thời khắc.
Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã sống điều này rất sâu sắc. Ngài viết: “Đối với tôi, cầu nguyện là nâng tâm hồn lên cùng Thiên Chúa, là tiếng kêu của con tim” Cũng vậy, Charles de Foucauld đã sống giữa sa mạc nhưng luôn ý thức: “Hãy sống như thể Thiên Chúa ở trước mặt bạn”.
Như thế, mọi hoạt động: dạy học, phục vụ, gặp gỡ, làm việc… đều có thể trở thành lời cầu nguyện khi được thực hiện trong sự hiện diện của Thiên Chúa.
Ví dụ: Trong lúc nấu ăn hoặc dọn dẹp, chị em âm thầm dâng công việc ấy cho Chúa.
Đặt mọi tương quan trong lời cầu nguyện
Một trong những cách sâu xa nhất để thanh luyện các tương quan là đặt chúng vào trong lời cầu nguyện. Khi cầu nguyện cho nhau, chúng ta học nhìn người khác bằng ánh mắt của Thiên Chúa. “Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em” (Mt 5,44).
Cầu nguyện giúp chúng ta:
- Chữa lành những tổn thương
- Vượt qua những hiểu lầm
- Giải thoát khỏi ích kỷ
- Học cách yêu thương vô vị lợi
Ví dụ: Khi buồn vì một chị em, thay vì phàn nàn, chị dành ít phút cầu nguyện cho người đó.
Thiên Chúa thanh luyện các tương quan
Trong đời sống cộng đoàn, nhiều căng thẳng phát sinh từ cái tôi, sự khác biệt và những giới hạn con người. Tuy nhiên, khi để Thiên Chúa bước vào các tương quan, Người sẽ biến đổi chúng. Thánh Phanxicô Assisi đã cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con đem yêu thương vào nơi oán thù.”
Thiên Chúa không loại bỏ những khó khăn trong tương quan, nhưng dùng chính những điều đó để thanh luyện trái tim chúng ta.
Khi tương quan được đặt trong Thiên Chúa, chúng dần trở thành nơi gặp gỡ của ân sủng.
Ví dụ: Sau một lần hiểu lầm, hai chị chủ động xin lỗi và làm hòa với nhau trước giờ kinh tối.
Đức Maria, mẫu gương ở lại trong Chúa và sống tốt các tương quan
Đức Maria luôn suy niệm Lời Chúa và trung thành với thánh ý Người. Chính vì gắn bó sâu xa với Thiên Chúa mà Mẹ sống trọn vẹn các tương quan với gia đình và tha nhân. Từ biến cố Truyền Tin cho đến những năm tháng âm thầm tại Nazareth, rồi đến chân thập giá, Đức Maria luôn trung thành ở lại trong Thiên Chúa, tin tưởng và phó thác ngay cả khi chưa hiểu hết chương trình của Ngài.
Nhưng sự kết hiệp với Thiên Chúa nơi Đức Maria không làm Mẹ xa cách con người. Trái lại, chính vì ở lại trong Thiên Chúa mà Mẹ sống rất tốt các mối tương quan với mọi người.
- Mẹ sống tương quan yêu thương và vâng phục với Thiên Chúa qua lời “Xin vâng” trọn vẹn.
- Mẹ sống tương quan gia đình đầy trách nhiệm với Thánh Giuse và Chúa Giêsu trong đời sống đơn sơ tại Nazareth.
- Mẹ sống tương quan bác ái với tha nhân, như khi Mẹ vội vã lên đường thăm bà Êlisabét để chia sẻ và phục vụ, như trong tiệc cưới Cana…
Như thế, nơi Đức Maria, chúng ta thấy một sự hài hòa rất đẹp: càng gắn bó với Thiên Chúa, Mẹ càng sống trọn vẹn tình yêu với con người. Đời sống nội tâm sâu xa không tách chúng ta khỏi người khác, nhưng giúp chúng ta yêu thương, cảm thông và phục vụ họ tốt hơn.
Ví dụ: Như Đức Maria vội vã đi thăm bà Êlisabét, một chị sẵn sàng giúp đỡ chị em đang đau bệnh hoặc gặp khó khăn.
Giáo huấn Đức Cha Tổ Phụ
Đức Cha Tổ Phụ đã diễn tả rất rõ ý tưởng: càng gắn bó Chúa thì càng yêu thương tha nhân:
- “Càng thân mật với Chúa, thì càng phải yêu mến chị em” (GSD I, 253). Tình thân với Chúa luôn mở ra với tha nhân. Khi ở gần Chúa, con người dần mang lấy trái tim của Chúa, biết cảm thông, tha thứ và đón nhận người khác như Chúa đã đón nhận mình.
- “Ai càng mến Chúa, thì càng yêu nhau, lại yêu nhau cách trong sạch hơn, có tình thân hơn” (GSD I, 319-320). Đức Cha Tổ Phụ không chỉ nói đến việc yêu thương nhiều hơn, mà còn yêu thương trong sạch hơn. Tình yêu phát xuất từ Chúa không tìm tư lợi, không chiếm hữu, không dựa trên cảm tính hay lợi ích cá nhân. Đó là tình yêu biết tôn trọng, nâng đỡ và mong điều tốt nhất cho người mình yêu.
- “Những kẻ không có đức thương yêu thì cũng không kính mến Đức Chúa Trời, cũng không đáng rỗi linh hồn được, vì hai điều răn ấy là một” (GSD I, 398). Đức Cha nhắc lại chân lý cốt lõi của Tin Mừng: yêu mến Chúa và yêu thương tha nhân không phải là hai con đường song song, nhưng là một con đường duy nhất. Tình yêu đối với Thiên Chúa phải được kiểm chứng bằng tình yêu cụ thể đối với con người.
Ba câu nói trên có thể được cô đọng thành một tư tưởng rất đẹp của Đức Cha Tổ Phụ: Yêu Chúa không làm cho trái tim khép lại trong đạo đức cá nhân, nhưng làm cho trái tim mở rộng hơn để yêu thương mọi người bằng chính tình yêu của Chúa.
Ví dụ: Một chị âm thầm nhận phần việc nặng hơn để giúp chị em đang mệt hoặc quá tải.
Kết luận thực hành
Nếu không ở lại trong Thiên Chúa:
- Tương quan dễ mong manh.
- Hoạt động dễ trở nên nặng nề.
- Đời sống thiêng liêng dễ khô khan.
Nhưng khi ở lại trong Thiên Chúa:
- Ích kỷ trở thành hiến thân.
- Căng thẳng trở thành hiệp thông.
- Công việc trở thành sứ vụ.
Thực hành cụ thể
- Làm mới đời sống cầu nguyện cá nhân mỗi ngày.
Ví dụ: Dành thêm 10 phút cầu nguyện trong thinh lặng. - Thực hành cầu nguyện liên lỉ trong ngày.
Ví dụ: Thường xuyên thưa: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” - Nhìn chị em bằng ánh mắt của Chúa Kitô.
Ví dụ: Lắng nghe một chị em đến hết câu chuyện trước khi nhận xét hay góp ý.
Thông điệp chính: Càng ở lại trong Thiên Chúa, chúng ta càng biết yêu thương, hiệp thông và phục vụ nhau bằng chính tình yêu của Chúa.
Marie Rose Vũ Loan, FMSR