Linh Đạo Dòng
VỚI TINH THẦN ĐỨC ÁI TRỌN HẢO, CHỊ EM MÂN CÔI CÙNG MẸ MARIA SỐNG MẦU NHIỆM CỨU ĐỘ, VÀ MANG ƠN CỨU ĐỘ ĐẾN CHO MỌI NGƯỜI

Cơn Khát Của Thiên Chúa và Sự Mệt Mỏi Của Người Môn Đệ

CƠN KHÁT CỦA THIÊN CHÚA

VÀ SỰ MỆT MỎI CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ

Ga 4,1-30

(Viết theo Bài giảng tĩnh tâm của Cha Vinh Sơn Hoàng Phi Hải, SDB, cho Liên Tu sĩ Hạt Bảo lộc, ngày 12/10/2026)

  1. THIÊN CHÚA KHÁT CON NGƯỜI

Tại sao người phụ nữ Samari lại đến giếng lấy nước vào giữa trưa, lúc trời nắng gắt nhất? Có thể chị muốn tránh gặp gỡ những người khác vì quá khứ không mấy tốt đẹp của mình. Dù lý do thực sự là gì, hình ảnh người phụ nữ đến giếng một mình cũng gợi lên nỗi cô đơn và những khoảng cách trong tương quan giữa con người với nhau.

Trong đời sống cộng đoàn, đôi khi chúng ta cũng như người phụ nữ Samari. Khi xảy ra bất hòa với một chị em, chúng ta tìm cách tránh mặt nhau; khi có những tổn thương, chúng ta khép lòng lại; khi không thể đón nhận nhau, chúng ta dựng lên những bức tường vô hình. Có điều gì đó ngăn cản chúng ta đến gần nhau, khiến chúng ta sống chung một mái nhà nhưng lòng lại xa cách.

Thế nhưng, Tin Mừng cho chúng ta thấy một điều thật tuyệt vời: Đức Giêsu phải đi qua Samari (x. Ga 4,4). Người chủ động đến với người phụ nữ. Người biết cơn khát của chị và mong muốn khơi dậy nơi chị một cơn khát sâu xa hơn: cơn khát được yêu thương, được đón nhận và được gặp gỡ Thiên Chúa.

Đức Giêsu mệt mỏi vì đi đường nên ngồi xuống bên bờ giếng (Ga 4,6). Thật lạ lùng! Thiên Chúa quyền năng lại xuất hiện trong dáng vẻ của một người mệt mỏi. Người mệt mỏi vì đôi chân đã đi qua những nẻo đường, nhưng đồng thời, hình ảnh ấy còn gợi lên một Thiên Chúa không ngừng lên đường tìm kiếm con người, như người mục tử đi tìm con chiên lạc.

Trong đời sống thánh hiến, có những lúc chúng ta cũng cảm thấy mệt mỏi: mệt mỏi vì bổn phận, vì công việc, vì những lo toan thường ngày; mệt mỏi vì những tương quan khó khăn trong cộng đoàn; mệt mỏi vì những điều chúng ta làm nhân danh Chúa nhưng đôi khi lại khiến chúng ta quên mất chính Chúa.

Điều đáng suy nghĩ là Đức Giêsu ngồi bên bờ giếng không phải để kết án người phụ nữ, nhưng để chờ đợi và mở ra cho chị một con đường trở về. Người không đến với chị bằng quyền lực hay sự áp đặt, nhưng bằng sự gần gũi và một lời xin rất đơn sơ: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” (Ga 4,7).

Thiên Chúa hạ mình xuống để xin con người một chút nước. Đấng là nguồn mạch sự sống lại xuất hiện như một người đang khát. Đấng có thể ban cho con người mọi sự lại chờ đợi một sự đáp trả tự do từ phía con người.

Hôm nay, Đức Giêsu vẫn đang xin chúng ta một chút thời gian, một chút lòng mến và một tâm hồn biết mở ra với Người. Nhưng liệu chúng ta có dành cho Người chỗ đứng xứng đáng trong cuộc đời mình không? Hay chúng ta cứ để Người chờ mãi ngoài cửa lòng?

Có khi nào chúng ta để Chúa phải chờ đợi quá lâu vì chúng ta quá bận rộn với công việc, sổ sách, những lo toan và những bổn phận? Có khi nào chúng ta làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại không còn thời gian ở lại với Chúa?

Chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có nhận ra Đức Giêsu nơi những chị em đau bệnh, yếu đuối, khó tính hoặc đang cần được quan tâm trong cộng đoàn không? Hay tôi chỉ nhìn thấy những điều khiến mình khó chịu mà không nhận ra Chúa đang chờ đợi tôi qua chính những chị em ấy?

Chúa cũng đang khát tình yêu, sự vui tươi, lòng bao dung và tinh thần chia sẻ trong cộng đoàn. Người khát một cộng đoàn biết đón nhận nhau, biết tha thứ cho nhau và biết cùng nhau bước đi trong tình hiệp thông.

Vì thế, mỗi người cần tự hỏi: Tôi đang mang cơn khát nào? Tôi khát được thấu hiểu, được bình an, được công nhận hay được yêu thương? Và sâu xa hơn, tôi có thực sự khát chính Thiên Chúa không?

Chúng ta có dám để Chúa nhìn thấy sự mệt mỏi, những yếu đuối và tổn thương của mình không, hay vẫn cố gắng gồng mình lên, che giấu mọi sự sau chiếc áo tu sĩ và những công việc đạo đức? Hãy để Chúa gặp chúng ta trong chính con người thật của mình. Đừng khép lòng trước Người, bởi Người không đến để kết án, nhưng để chữa lành và ban cho chúng ta nguồn nước hằng sống.

  1. ĐỐI DIỆN VỚI SỰ THẬT TRONG LÒNG MÌNH

Khi Đức Giêsu nói với người phụ nữ: “Chị hãy gọi chồng chị, rồi trở lại đây” (Ga 4,16), Người đưa chị đến một bước ngoặt quan trọng. Người chạm vào một vùng sâu kín trong cuộc đời chị, nơi có những đổ vỡ, những khát vọng và những điều chị có thể muốn che giấu.

Đức Giêsu không khơi lại quá khứ để làm chị xấu hổ, nhưng để giúp chị đối diện với sự thật và mở lòng đón nhận ơn cứu độ. Người không dừng lại ở những gì người khác nhìn thấy nơi chị, nhưng nhìn sâu vào tâm hồn chị, nơi vẫn còn một cơn khát chưa được lấp đầy.

Trong đời sống cộng đoàn, chúng ta cũng thường tìm cách tránh né nhau khi có bất hòa. Chúng ta tránh mặt, im lặng, giữ khoảng cách hoặc âm thầm nuôi dưỡng những tổn thương. Nhưng nếu cứ chạy trốn nhau, vấn đề sẽ không được giải quyết; trái lại, bầu khí cộng đoàn càng trở nên nặng nề.

Đức Giêsu mời gọi chúng ta can đảm đối diện với sự thật. Đối diện không có nghĩa là chỉ ra lỗi lầm của người khác hay tranh luận để giành phần thắng, nhưng là khiêm tốn nhìn nhận phần trách nhiệm của mình, lắng nghe nhau trong sự tôn trọng và tìm kiếm con đường hòa giải.

Có những vết thương cần thời gian để chữa lành; có những tương quan cần được nâng đỡ bằng sự khôn ngoan, lòng kiên nhẫn và sự đồng hành. Tuy nhiên, chúng ta không thể bắt đầu hành trình chữa lành nếu không dám nhìn nhận điều đang làm mình đau đớn hoặc khiến mình xa cách chị em.

Hình ảnh năm người chồng và người đàn ông hiện tại trong Tin Mừng có thể trở thành một lời gợi ý cho hành trình xét mình của người sống đời thánh hiến. Đây không phải là cách giải thích trực tiếp về ý nghĩa của năm người chồng trong bản văn, nhưng là một lối liên tưởng thiêng liêng giúp chúng ta nhận ra những điều có nguy cơ chiếm chỗ của Thiên Chúa trong lòng mình.

Chúng ta có thể tự hỏi: Đâu là những điều tôi đang tìm kiếm để lấp đầy khoảng trống trong tâm hồn? Đâu là những chỗ dựa giả tạo mà tôi đang bám víu, thay vì đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa?

  1. Người chồng thứ nhất: Cái tôi quá lớn

Đó là khi tôi xem mình như trung tâm của mọi sự, lúc nào cũng chỉ nghĩ đến bản thân: ý kiến của tôi phải được chấp nhận, cách làm của tôi phải được thực hiện, nhu cầu của tôi phải được đáp ứng. Tôi dễ cho rằng mình đúng, khó đón nhận góp ý và ít quan tâm đến cảm xúc của người bên cạnh.

Trong đời sống thánh hiến, khi cái tôi quá lớn, đời sống cộng đoàn sẽ gặp muôn vàn khó khăn. Chúng ta có thể sống chung nhưng không thực sự hiệp thông, cùng làm việc nhưng không biết cộng tác, cùng cầu nguyện nhưng lòng vẫn xa cách nhau.

Nếu muốn cộng đoàn được hạnh phúc, mỗi người cần học cách làm cho cái tôi nhỏ lại, biết nhường nhịn, lắng nghe và đón nhận sự khác biệt. Đời sống cộng đoàn không phải là nơi mỗi người tìm cách khẳng định mình, nhưng là nơi chúng ta học sống cho nhau và cùng nhau hướng về Thiên Chúa.

Cộng đoàn tu sĩ được mời gọi trở thành dấu chỉ của sự hiệp thông theo khuôn mẫu tình yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa: hiệp nhất trong tình yêu nhưng không xóa bỏ sự khác biệt; chia sẻ với nhau nhưng không chiếm hữu nhau; cùng xây dựng một gia đình thiêng liêng mà không ai bị loại trừ.

  1. Người chồng thứ hai: Sự an toàn và tiện nghi

Đó là khi tôi chỉ muốn chọn những gì thuận lợi cho mình, ngại khó khăn, sợ hy sinh và luôn tìm cách bảo đảm sự thoải mái cá nhân.

Đời sống thánh hiến mời gọi chúng ta bước ra khỏi vùng an toàn để đến với những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi và những ai đang cần được phục vụ. Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô thường nhắc nhở Hội Thánh đừng khép kín trong chính mình, nhưng hãy lên đường đến với những vùng ngoại biên của cuộc sống.

Khi đời sống quá đầy đủ và tiện nghi, chúng ta có thể dần đánh mất sự nhạy bén trước nỗi đau của người khác. Chúng ta ngại dấn thân, ngại hy sinh và chỉ muốn chọn những công việc dễ dàng, phù hợp với sở thích của mình.

Chúng ta cần tự hỏi: Tôi đang tìm kiếm sự an toàn để sống ơn gọi cách trưởng thành, hay đang dùng sự an toàn để tránh né những đòi hỏi của Tin Mừng? Tôi có sẵn sàng bước ra khỏi sự thoải mái của mình để phục vụ chị em và những người nghèo khổ không?

  1. Người chồng thứ ba: Tiếng khen và nhu cầu được công nhận

Đó là khi tôi làm việc không phải vì yêu mến Chúa, nhưng vì muốn được bề trên công nhận, được người khác khen ngợi hoặc được đánh giá cao. Tôi có thể chăm chỉ khi có người nhìn thấy, nhưng lại dễ nản lòng khi công việc âm thầm không được ai ghi nhận.

Nếu xây dựng giá trị bản thân trên lời khen chê của người đời, chúng ta sẽ luôn sống trong bất an. Khi được khen, chúng ta vui mừng; khi bị chê, chúng ta buồn phiền, giận dỗi hoặc mất bình an. Lời khen có thể khiến chúng ta tự mãn, còn lời chê có thể làm chúng ta tổn thương sâu sắc.

Chúng ta cần phân định đâu là lời góp ý chân thành giúp mình trưởng thành, đâu là những đánh giá không nên để chi phối toàn bộ cuộc đời. Điều quan trọng không phải là mọi người nghĩ gì về tôi, nhưng là tôi đang sống thế nào trước mặt Thiên Chúa.

Tôi có thể tự hỏi: Nếu không ai biết đến những hy sinh của tôi, tôi còn sẵn sàng phục vụ không? Nếu công việc của tôi không được ghi nhận, tôi có còn vui vẻ chu toàn bổn phận không? Tôi phục vụ vì yêu mến Chúa hay vì muốn được người khác công nhận?

  1. Người chồng thứ tư: Thành tích, chức vụ và những gì tôi có

Có khi chúng ta đánh giá bản thân và người khác dựa trên bằng cấp, khả năng, thành tích, chức vụ hoặc những công việc đã làm được. Tôi có thể tự hào vì mình có học vị này, đảm nhận trách nhiệm kia, trong khi âm thầm so sánh mình với những chị em khác.

Nhưng nếu căn tính của chúng ta chỉ dựa trên những gì mình có hoặc những gì mình làm được, chúng ta sẽ dễ rơi vào khủng hoảng khi tuổi tác, bệnh tật hoặc hoàn cảnh khiến mình không còn khả năng hoạt động như trước.

Người lớn tuổi, người đau bệnh hoặc người không còn đảm nhận những công việc quan trọng vẫn có phẩm giá trọn vẹn trước mặt Thiên Chúa. Giá trị của một tu sĩ không chỉ nằm ở những thành quả có thể nhìn thấy, nhưng còn ở lòng trung thành, tình yêu và sự kết hiệp với Chúa trong những việc nhỏ bé, âm thầm.

Chúng ta cũng cần cẩn trọng trước lời khen. Có lời khen chân thành giúp chúng ta thêm động lực, nhưng cũng có những lời đánh giá không phản ánh đầy đủ sự thật. Vì thế, đừng để những lời khen làm mình kiêu ngạo, cũng đừng để những lời chê khiến mình đánh mất bình an.

Câu hỏi dành cho chúng ta là: Nếu một ngày tôi không còn giữ chức vụ, không còn được giao những công việc quan trọng, không còn có thể làm được những điều trước đây mình từng làm, tôi có còn xác tín rằng mình được Thiên Chúa yêu thương không?

  1. Người chồng thứ năm: Những gắn bó tình cảm không đúng mức

Đời sống thánh hiến không đòi chúng ta trở thành những con người không có tình cảm. Trái lại, chúng ta được mời gọi yêu thương cách sâu sắc, trưởng thành và tự do. Tuy nhiên, những gắn bó thiếu tự do, những tình cảm chiếm hữu hoặc những mối quan hệ khép kín có thể khiến trái tim chúng ta không còn dành cho Chúa vị trí ưu tiên.

Đôi khi chúng ta chỉ muốn gần gũi một vài người hợp ý, hợp tính, cùng quê hương hoặc cùng nhóm; chúng ta dễ hình thành những nhóm riêng, những phe phái và những khoảng cách vô hình trong cộng đoàn.

Tình đồng hương, tình bạn và những mối tương quan thân thiết đều có thể trở thành hồng ân nếu giúp chúng ta sống yêu thương và phục vụ tốt hơn. Nhưng nếu chúng trở thành phương tiện để kết bè, gây chia rẽ, chống đối hoặc loại trừ những người khác, chúng sẽ làm tổn thương sự hiệp thông của cộng đoàn.

Ngay cả khi lựa chọn người đảm nhận trách nhiệm trong cộng đoàn, chúng ta cũng cần phân định trong cầu nguyện, tìm kiếm điều tốt đẹp cho cộng đoàn và tôn trọng sự thật, thay vì chỉ ủng hộ người thuộc nhóm mình hoặc người có lợi cho mình.

Chúng ta cần tự hỏi: Tôi đang dành sự quan tâm cho chị em dựa trên tình yêu và tinh thần Tin Mừng, hay dựa trên sự hợp ý, lợi ích và những gắn bó riêng tư? Tôi có đang vô tình làm cho một chị em nào đó cảm thấy bị bỏ rơi hoặc không được đón nhận không?

Những gợi ý xét mình trên đây không nhằm gán ghép một ý nghĩa cố định cho năm người chồng trong Tin Mừng, nhưng giúp mỗi người nhận diện những điều có thể chiếm chỗ của Thiên Chúa trong lòng mình: cái tôi, sự an toàn, nhu cầu được công nhận, thành tích và chức vụ, những gắn bó tình cảm thiếu tự do. Mỗi người có thể còn nhận ra những chỗ dựa khác đang âm thầm chi phối cuộc đời mình.

Hôm nay, Đức Giêsu vẫn mời gọi chúng ta trở về với sự thật, để Người chữa lành những vết thương và giải thoát chúng ta khỏi những gì đang trói buộc tâm hồn.

III. BỎ LẠI VÒ NƯỚC ĐỂ LOAN BÁO TIN MỪNG

Một trong những chi tiết đẹp nhất của câu chuyện là sau khi gặp Đức Giêsu, người phụ nữ Samari bỏ vò nước lại, vào thành và nói với mọi người về Người (Ga 4,28–29).

Trước đó, chị đến giếng trong sự cô đơn; giờ đây, chị chủ động đi gặp những người mà có thể trước kia chị từng muốn tránh mặt. Trước đó, chị tìm cách lấy nước cho nhu cầu của mình; giờ đây, chị trở thành người loan báo về Đấng có thể ban nguồn nước hằng sống.

Điều gì đã xảy ra? Chị đã gặp được một Đấng nhìn thấu cuộc đời mình mà không loại trừ chị; một Đấng chạm đến những vết thương nhưng không làm chị tuyệt vọng; một Đấng giúp chị nhận ra rằng cuộc đời mình vẫn có thể bắt đầu lại.

Chiếc vò nước là vật dụng cần thiết để lấy nước, nhưng trong hành trình suy niệm, hình ảnh chiếc vò còn có thể gợi lên những gánh nặng, những thói quen và những điều chúng ta cứ khư khư nắm giữ, khiến bước chân mình trở nên nặng nề.

Có những điều từng giúp chúng ta tìm kiếm sự an toàn, nhưng giờ đây lại ngăn cản chúng ta sống tự do. Có những thành tích khiến chúng ta tự hào, nhưng lại làm chúng ta khó đón nhận người khác. Có những tổn thương khiến chúng ta khép lòng, những thành kiến khiến chúng ta xa cách chị em, những toan tính riêng tư khiến chúng ta không còn hoàn toàn quảng đại trong việc phục vụ.

Gặp gỡ Đức Kitô không có nghĩa là chúng ta lập tức trở nên hoàn hảo hoặc mọi vết thương đều biến mất. Nhưng cuộc gặp gỡ ấy mở ra một con đường mới: chúng ta có thể nhìn nhận sự yếu đuối của mình trong ánh sáng của tình yêu Chúa, can đảm thay đổi và bắt đầu sống khác đi.

Người phụ nữ Samari không chỉ bỏ lại chiếc vò nước; chị còn bước ra khỏi sự khép kín của mình để trở thành người chia sẻ niềm vui gặp gỡ Đức Giêsu.

Đối với chúng ta, điều gì cần được bỏ lại để đời sống thánh hiến trở nên nhẹ nhàng và tự do hơn? Tôi có cần bỏ lại lòng tự ái, những thành kiến, sự ganh tị, nhu cầu được khen ngợi, những gắn bó thiếu tự do hay sự cố chấp trong các tương quan không?

Tôi có sẵn sàng chủ động đến với một chị em mà lâu nay mình vẫn tránh mặt không? Tôi có thể bắt đầu bằng một lời hỏi thăm, một cử chỉ quan tâm, một lời xin lỗi chân thành hoặc một sự tha thứ được trao đi trong bình an không?

Chúng ta không thể loan báo Tin Mừng về tình yêu nếu chính mình vẫn khép lòng trước những người đang sống bên cạnh. Chúng ta không thể nói về sự hiệp thông nếu trong cộng đoàn vẫn còn những nhóm khép kín, những sự loại trừ và những khoảng cách không ai muốn vượt qua.

Khi gặp được Chúa là tình yêu đích thực, chúng ta được mời gọi phá vỡ những rào cản ấy, để tình yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa được phản chiếu trong đời sống cộng đoàn: một cộng đoàn biết đón nhận, biết chia sẻ, biết tha thứ và không để ai bị bỏ lại phía sau.

  1. ĐỨC KITÔ VẪN ĐANG KHÁT

Trên thập giá, Đức Giêsu đã thốt lên: “Ta khát!” (Ga 19,28). Tiếng kêu ấy nhắc chúng ta nhớ đến Đức Giêsu ngồi bên bờ giếng Samari, hạ mình xin người phụ nữ một chút nước.

Đấng ban nguồn nước hằng sống lại đang khát. Đấng yêu thương con người đến cùng lại chờ đợi sự đáp trả của con người. Đấng đã trao ban chính mình lại mong chúng ta mở lòng đón nhận tình yêu của Người và để tình yêu ấy biến đổi cuộc đời mình.

Trong giờ tĩnh tâm này, chúng ta hãy nghe lại tiếng Chúa đang nói với mỗi người: “Ta khát!”

Chúa khát những tâm hồn quảng đại, không khô khan trong đời sống cầu nguyện; Người khát những tu sĩ biết yêu thương nhau bằng tình yêu chân thành; Người khát những cộng đoàn có sự chia sẻ, có niềm vui, có tiếng cười và có sự tha thứ.

Người khát những trái tim không chỉ mặc áo dòng bên ngoài nhưng còn để cho Tin Mừng thấm sâu vào những chọn lựa hằng ngày. Người khát những con người biết sống khiêm tốn, không tìm mình nhưng tìm vinh danh Chúa; không tìm cách khẳng định bản thân nhưng sẵn sàng phục vụ; không dựng lên những bức tường nhưng xây dựng những nhịp cầu hiệp thông.

Chúng ta hãy tự hỏi:

– Chiếc vò nước nào tôi vẫn đang khư khư giữ lấy, khiến bước chân mình trở nên nặng nề?

– Tôi có đang để cái tôi, sự tự ái, thành kiến hoặc những gắn bó riêng tư ngăn cản mình đến với chị em không?

– Tôi có sẵn sàng chủ động làm hòa, tha thứ và trao ban một cơ hội mới cho người đã làm mình tổn thương không?

– Sau giờ tĩnh tâm này, tôi sẽ mang điều gì trở về với cộng đoàn: một gương mặt rạng rỡ vì được Chúa yêu thương, hay một tâm hồn vẫn nặng nề, khép kín và buồn phiền?

– Tôi sẽ làm gì cụ thể để chị em cảm nhận được tình yêu của Chúa qua sự hiện diện của tôi?

Tĩnh tâm không chỉ là thời gian nghỉ ngơi hay lắng nghe những lời hay ý đẹp. Tĩnh tâm là cơ hội trở về với Chúa, để Người chạm đến những vùng sâu kín trong tâm hồn, giúp chúng ta nhận diện những gì đang chiếm chỗ của Người và can đảm từ bỏ những điều không còn phù hợp với ơn gọi của mình.

Tĩnh tâm cũng là cơ hội để chúng ta chết đi cho những “người chồng giả tạo” đang chi phối tâm hồn, nghĩa là từ bỏ những chỗ dựa sai lệch và những điều đang cạnh tranh với vị trí ưu tiên của Thiên Chúa. Đó là hành trình để chúng ta gặp lại Chúa là tình yêu duy nhất, nguồn mạch của mọi tình yêu chân chính.

Người phụ nữ Samari đã bỏ lại chiếc vò nước để chạy vào thành loan báo về Đức Giêsu. Còn chúng ta, sau khi gặp Chúa, có sẵn sàng bước ra khỏi những khép kín của mình để đến với chị em, phục vụ cộng đoàn và đem Tin Mừng đến cho những người đang cần được yêu thương không?

Xin đừng để Đức Giêsu tiếp tục khát bên bờ giếng của cuộc đời chúng ta. Xin đừng để Người phải chờ đợi mãi trước một cánh cửa lòng đã đóng kín. Hãy để Người gặp chúng ta trong sự thật, chữa lành chúng ta bằng tình yêu và sai chúng ta lên đường với một trái tim mới.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã ngồi bên bờ giếng Samari để chờ đợi người phụ nữ và khơi dậy nơi chị cơn khát nguồn nước hằng sống, xin cũng đến với con trong giờ tĩnh tâm này. Xin giúp con nhận ra những điều đang chiếm chỗ của Chúa trong lòng con; xin cho con can đảm từ bỏ cái tôi, những tính toán riêng tư, nhu cầu được công nhận và mọi gắn bó khiến con xa cách Chúa cũng như xa cách chị em. Xin chữa lành những tổn thương trong con, dạy con biết yêu thương, tha thứ và xây dựng sự hiệp thông trong cộng đoàn. Xin cho con biết lắng nghe tiếng Chúa đang khát tình yêu nơi con, để sau khi gặp Chúa, con cũng biết trao ban tình yêu ấy cho những người Chúa gửi đến trong cuộc đời con.

Lạy Chúa, xin cho con chỉ khao khát một mình Chúa mà thôi. Amen

M. Thérèse Thanh Thuý, FMSR

About dongmancoichihoavn

Check Also

Suy Niệm Chúa Nhật XXVIII Thường Niên Năm A

...Thiên Chúa có một giấc mơ: giấc mơ mang lại hạnh phúc cho con người. Chúa yêu thương con người và làm mọi điều để biến cuộc sống của họ thành một lễ hội, một bữa tiệc...

Để lại một bình luận