TẠI SAO CHỈ CÓ “VÂNG” MÀ “KHÔNG PHỤC” ?

Trong bầu khí thánh thiêng của Mùa Chay, khi Giáo Hội kêu gọi các tín hữu chiêm ngắm “Đức Kitô vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá” (x. Pl 2,8), đời sống thánh hiến cũng được mời gọi dừng lại trước một câu hỏi: Lời khấn vâng phục của tôi thế nào? Tôi đang dừng ở sự “vâng” bên ngoài hay đã đi vào sự “quy phục” nơi cõi lòng? Giữa những giằng co và từ bỏ, người tu sĩ học cùng Đức Kitô thưa lên lời cầu nguyện khiêm hạ: “Xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha” (Mt 26, 39). Chính trong tâm tình ấy mà lời khấn vâng phục được thanh luyện, để trở thành con đường dẫn đến tự do, bình an và sự sống mới. Từ chiều sâu của kinh nghiệm này, ta mới có thể hiểu đúng và sống trọn vẹn ơn gọi thánh hiến như một dấu chỉ cho Nước Trời.
Thật vậy, những người sống đời thánh hiến hiện diện như “dấu chỉ trổi vượt của Nước Trời” (LG 44). Tự bản chất, đời sống thánh hiến là một hành trình đi vào chiều sâu của ân sủng và sự “biến đổi nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô” (Rm 8,29). Trên hành trình ấy, ba lời khuyên Phúc Âm: Khiết tịnh, nghèo khó và vâng phục, định hình căn tính và hướng đi của người tu sĩ. Trong đó, lời khấn vâng phục nổi bật như đỉnh cao của sự tự hiến, một sự từ bỏ ý riêng để gắn bó trọn vẹn với Ý Chúa qua trung gian bề trên. Tuy nhiên, thực tế đời tu lại cho thấy một nghịch lý không hiếm gặp, đó là lời than thở “Tôi chỉ vâng mà không phục.” Đây không hẳn là sự chống đối, nhưng là tiếng nói của một nội tâm còn bị giằng co giữa hành vi tuân phục bên ngoài và sự quy phục sâu xa của con tim. Chính từ đó, câu hỏi được đặt ra: Phải chăng điều này là một thất bại trong việc sống lời khấn, hay là lời mời gọi vượt qua sự tuân thủ hình thức để tiến tới một sự vâng phục đích thực. Để đi vào chiều sâu của vấn nạn này, chúng ta phân biệt rõ giữa hai thực tại: “Vâng” và “Phục.”
“Vâng” đơn thuần thuộc về hành vi bên ngoài. Người ta có thể “vâng” lệnh bề trên vì luật buộc, vì sợ bị khiển trách, vì muốn được khen thưởng, vì thói quen, hoặc để tránh xung đột.
- Một người có thể chu toàn công việc hoàn hảo, nhưng trong lòng đầy hoài nghi, bất mãn, hoặc chống đối ngầm. Họ làm vì nghĩa vụ, quy định, chứ không phải vì tin tưởng hay yêu mến. Điều này giống như lời than thở của ngôn sứ Isaia: “Dân này kính Ta bằng môi bằng miệng, nhưng lòng chúng thì xa Ta” (Mt 15,8).
- Sự “vâng lời” này, dù duy trì trật tự và hiệu quả, nhưng không nuôi dưỡng sự tăng trưởng nội tâm và bình an đích thực. Đó là “sự vâng” mang tính ép buộc, chứ không phải là sự mến phục của người con thảo trong tự do và tình yêu.
“Phục” là hành trình đi vào chiều sâu nội tâm, từ bỏ cái tôi cùng những kế hoạch, tham vọng riêng để hoàn toàn tín thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa qua người đại diện hợp pháp của Người.
- “Phục” đòi hỏi lòng khiêm tốn để chấp nhận tầm nhìn của mình hữu hạn, và ý Chúa không nhất thiết trùng với ý riêng. Điều đó đòi hỏi sự quảng đại để dám buông bỏ cái mình muốn hầu đón nhận điều Chúa muốn.
- “Phục” là kết quả của quá trình lắng nghe, phân định, đón nhận trong tự do và tình yêu. Vâng phục tu trì là lắng nghe trong đức tin và quy phục trong tự do đối với ý Chúa.
- Theo Giáo huấn của Giáo Hội, vâng phục thánh hiến là “sự hiến dâng chính mình, sự từ bỏ ý riêng” như một hành vi thờ phượng, biến người tu sĩ trở thành “lời đáp trả trọn vẹn” (VC 21).
Nếu “vâng” chỉ dừng ở thái độ bên ngoài, có thể được thực hiện vì bổn phận hay áp lực, thì “phục” lại chạm đến chiều sâu của con người, nơi ý chí được kết hợp với ý Chúa. “Vâng” có thể giữ cho đời sống tu trì vận hành trật tự, nhưng chỉ khi đi đến “phục”, con người mới thực sự lớn lên trong bình an, tín thác và hiến dâng. Bởi lẽ, chính trong sự từ bỏ ý riêng để đón nhận thánh ý Thiên Chúa, người tu sĩ mới trở thành lời đáp trả trọn vẹn và sống tinh thần vâng phục bằng cả tấm lòng.
Mẫu gương tuyệt hảo của sự vâng phục trọn vẹn này là Đức Giêsu Kitô. Tại Vườn Cây Dầu, Người đã sống đến tột cùng sự giằng co giữa ý mình và ý Chúa Cha. Người cảm thấy “xao xuyến bàng hoàng” và thốt lên: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được” (Mc 14,33-34). Nỗi sợ hãi rất con người ấy đã có thể khiến Người dừng lại ở sự “vâng” một cách miễn cưỡng. Nhưng không, Người đã đi xa hơn, đến tận cùng của sự “phục” khi cầu nguyện: “Abba, Cha ơi, Cha làm được mọi sự, xin cất chén này xa con. Nhưng xin đừng làm theo ý con, mà xin theo ý Cha” (Mc 14,36). Đó không phải là sự tuân lệnh trong cam chịu, mà là một sự quy phục ý chí tuyệt đối, một hành vi tín thác và yêu mến vượt trên mọi đau khổ. Người đã hoàn toàn “phục” ý Chúa Cha, và chính trong sự vâng phục ấy, ơn cứu độ đã được khai mở cho nhân loại: “Người đã vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2,8).
Người tu sĩ, nhờ lời khấn Vâng Phục, được mời gọi thông dự vào mầu nhiệm Vâng Phục của Đức Kitô. Đó không phải là sự vâng phục bị động hay miễn cưỡng, nhưng là hành vi tự hiến, diễn tỏ tình yêu cứu độ của Chúa đối với nhân loại.
Vậy, tại sao lại có sự rạn nứt giữa “vâng” và “phục” nơi một số tu sĩ? Thật ra, sự rạn nứt này không tự nhiên sinh ra. Đó là triệu chứng của những vấn đề sâu xa hơn, xuất phát từ cả hai phía: cách thực thi quyền bính của bề trên và từ chính nội tâm của người tu sĩ. Cách lãnh đạo trong dòng tu có ảnh hưởng rất lớn đến việc một tu sĩ có thể “phục” hay chỉ dừng lại ở “vâng”. Khi cách lãnh đạo bị biến dạng hoặc thiếu sót, sẽ vô tình tạo ra một môi trường nuôi dưỡng sự tuân thủ bề ngoài, chẳng hạn:
- Lãnh đạo theo lối quản lý, duy chức năng: Khi bề trên quá tập trung vào hiệu quả công việc, các kế hoạch và việc duy trì trật tự bên ngoài, họ có nguy cơ biến quyền bính thành một công cụ quản lý. Mối quan tâm thường là “công việc có được hoàn thành không?” thay vì quan tâm đến việc tu sĩ của mình “đang lớn lên thế nào trong hành trình theo Chúa?”. Lối lãnh đạo này dẫn đến việc ra lệnh một chiều và bỏ qua sự đồng thuận nội tâm của bề dưới.
- Thiếu lắng nghe và đối thoại: Vì bận rộn hoặc thiếu kỹ năng đồng hành, nên bề trên không tạo ra bầu khí đối thoại chân thành. Khi tu sĩ cảm thấy ý kiến và những trăn trở của mình không được lắng nghe, không được tôn trọng, họ sẽ dần đóng cửa cõi lòng. Họ sẽ “vâng” để cho xong chuyện, nhưng tinh thần “phục” đã tắt từ bên trong.
- Lạm dụng quyền bính: Khi quyền bính được dùng để áp đặt ý riêng, để trừng phạt những ý kiến trái chiều, hoặc khi thiếu minh bạch và công bằng, nó sẽ giết chết sự tin tưởng. Tu sĩ sẽ vâng lời vì sợ hãi, nên không bao giờ có thể là một hành vi yêu mến và tự do.
- Thiếu khả năng phân định thiêng liêng: Sự “phục” đích thực là quy phục ý Chúa, không phải ý riêng của một con người. Nếu bề trên thiếu đời sống cầu nguyện thâm sâu, thiếu khả năng phân định ý Chúa cho cộng đoàn mà chỉ dựa vào ý kiến cá nhân, bề dưới sẽ rất khó “phục” một cách trọn vẹn, vì họ không cảm nhận được Thiên Chúa đang hành động qua quyết định của bề trên.
Hiến Chế Lumen Gentium số 43 nhắc nhở bề trên phải “hướng dẫn anh chị em theo ánh sáng của Đức Tin và tình yêu” và “làm gương về đức vâng phục”. Quyền bính phải được thực thi như một sự “phục vụ huynh đệ”, theo mẫu gương của Chúa Giêsu, Đấng đến để “phục vụ chứ không phải để được phục vụ” (Mt 20,28).
Về phía bề dưới, họ cũng có trách nhiệm trong việc nuôi dưỡng một tinh thần “vâng phục” đích thực, nên cần tránh những thái độ:
- Chủ nghĩa cá nhân và cái tôi quá lớn: Trong một xã hội đề cao sự độc lập và tự quyết, việc từ bỏ ý riêng trở thành một thách đố lớn. Người tu sĩ có thể bám víu vào quan điểm, sở thích và kế hoạch của mình nên cảm thấy khó chấp nhận khi phải làm điều ngược lại.
- Chưa hiểu cách sâu sắc về lời khấn: Nếu chỉ nhìn lời khấn vâng phục như một quy tắc phải tuân giữ trong nhà dòng, người tu sĩ sẽ không thấy được chiều kích thần học và thánh thiêng của lời khấn, là con đường để nên giống Đức Kitô vâng phục và để trở thành con người tự do, được giải thoát khỏi ách nô lệ của cái tôi.
- Những tổn thương và mất niềm tin: Những kinh nghiệm tiêu cực với bề trên qua các giai đoạn, có thể để lại những vết sẹo, những tổn thương, tạo nên một cơ chế phòng thủ và mất niềm tin. Điều này khiến người tu sĩ khó mở lòng để tín thác một cách trọn vẹn.
- Thiếu đời sống nội tâm: Sự “phục” chỉ có thể nảy sinh từ một đời sống cầu nguyện vững vàng. Nếu không có sự kết hợp mật thiết với Chúa, không có thói quen lắng nghe Chúa, người tu sĩ sẽ không đủ sức mạnh và sáng suốt để vượt qua ý riêng của mình.
Tình trạng “chỉ vâng mà không phục” trong đời tu là một căn bệnh thiêng liêng, gây ra sự bất an nội tâm cho cá nhân, tạo ra căng thẳng trong cộng đoàn, và làm suy yếu nhiệt huyết tông đồ. Để chữa lành sự đứt gẫy này, cả bề trên và bề dưới cần phải chuyển trọng tâm từ việc bảo vệ “ý riêng” sang việc đồng lòng tìm kiếm “Ý Chúa”. Khi Ý Chúa là điểm hội tụ duy nhất, sự vâng phục sẽ trở nên dễ dàng và sinh hoa kết trái. Khi bề trên thực thi quyền bính không như một sự áp đặt, mà như một người truyền đạt ý Chúa, và khi bề dưới tham gia vào cuộc đối thoại trong tinh thần công ích và khiêm tốn, họ đang cùng nhau xây dựng nền văn hóa phân định chung.
Sách Công Vụ Tông Đồ (15, 28) đưa ra mẫu mực cho sự hiệp nhất này: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…”. Điều này nhấn mạnh rằng, quyết định cuối cùng phải là kết quả của việc lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần qua sự hiệp thông trong cộng đoàn, chứ không phải ý của riêng ai. Khi tu sĩ cảm nhận được rằng bề trên đã dùng mọi phương tiện con người và thiêng liêng để tìm kiếm ý Chúa, thì ngay cả những quyết định khó khăn nhất cũng sẽ được đón nhận với sự quy phục nội tâm sâu sắc, bởi vì họ không còn vâng lời một con người, mà là vâng phục chính Thiên Chúa Tình Yêu.
Thái độ chung của cả bề trên và bề dưới là cùng bước vào một hành trình đức tin và phục vụ trong tinh thần khiêm tốn, lắng nghe và tín thác:
- Là không ngừng đào sâu đời sống cầu nguyện để mọi quyết định và tương quan đều được đặt trong sự kết hợp mật thiết với Chúa, mang tâm tình “xin vâng” như Đức Maria (x. Lc 1,38);
- Là nuôi dưỡng niềm tin vững vàng vào sự quan phòng yêu thương của Thiên Chúa, Đấng luôn âm thầm dẫn dắt qua hoàn cảnh và qua từng con người;
- Là chấp nhận một tiến trình thanh luyện nội tâm, trong đó mỗi người học khiêm tốn từ bỏ ý riêng để tìm kiếm điều ích chung cho Hội Dòng, cho sứ mạng hơn là bảo vệ cái tôi;
- Là sống tinh thần đối thoại chân thành và phân định chung, biết lắng nghe trong tôn trọng, nói sự thật trong yêu thương.
Như thế, cả bề trên và bề dưới cùng đứng về một phía duy nhất là ý Chúa, nơi mọi người được lớn lên trong tự do nội tâm và trưởng thành trong ơn gọi.
Tóm lại, câu nói “chỉ vâng mà không phục” là lời nhắc nhở về bản chất con người: chúng ta không phải là những cỗ máy làm theo mệnh lệnh, mà là những tâm hồn biết suy nghĩ và cảm nhận. Muốn lòng người thuận theo, phải khơi được sự đồng cảm. Muốn lời “vâng” biến thành sự “phục”, phải gieo được niềm tin. Con người chỉ thật sự “phục” khi họ được lắng nghe, được tôn trọng và thấy được ý nghĩa trong điều mình làm.
Chỉ khi bề trên và bề dưới cùng một lòng tìm kiếm Ý Chúa, thì sự “vâng” ở bên ngoài và sự “phục” nơi nội tâm mới có thể hòa quyện thành một. Lúc đó, lời khấn vâng phục sẽ không còn là gánh nặng, mà trở thành nguồn mạch của bình an, niềm vui và sự hiệp nhất, giúp cộng đoàn tu trì trở nên một dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa lòng thế giới (x. LG 44).
Marie Rose Vũ Loan, FMSR