LỄ PHỤC SINH – NĂM A.
MỪNG CHÚA SỐNG LẠI
Cv 10, 34a.37-43; Cl 3, 1-4; Ga 20, 1-9
“Chúa đã sống lại, Alleluia, Alleluia!”

Những năm đi học ở xa, mình đã nhìn thấy có những bia mộ mang những dòng chữ thể hiện nỗi buồn sâu sắc như: “Adieu, ma chérie! – Vĩnh biệt em yêu!”; “Nous ne nous reverrons jamais – Chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa!”…Ngược lại, trên những ngôi mộ người Công giáo, lại được ghi những dòng chữ đầy hy vọng: “Maman, Tu es vivante dans le Seigneur – Mẹ yêu, Mẹ đang sống trong Chúa!” ; “Nous nous reverrons bientôt – Chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau”; “Papa, Tu t’en vas vers notre Dieu – Bố yêu, Bố đang về với Thiên Chúa của chúng ta!”; “La paix du Seigneur soit avec toi – Bình an của Chúa ở cùng bạn!”
Có những người tin rằng cái chết là dấu chấm hết cho mọi thứ. Lễ Phục Sinh sẽ cho chúng ta một cái nhìn khác, mở ra một góc nhìn hoàn toàn khác về sự sống và cái chết. Lễ Phục Sinh là ngày lễ lớn nhất trong năm của Kitô giáo. Đó là lễ của sự sống, của niềm vui và hy vọng. Người Kitô hữu tin rằng cái chết là sự chuyển tiếp sang một cuộc sống mới – sự sống đời đời, và điều này mang lại ý nghĩa không chỉ cho cái chết mà còn cho những gì chúng ta đã sống trên trần gian này.
Nhìn ra thế giới cũng như nhìn vào cuộc sống quanh chúng ta luôn có thương đau: chiến tranh, hận thù, ghen ghét, đói khổ, bệnh tật, tù tội, nhiều người đau khổ và bị tổn thương, kiệt sức, thất vọng. Lễ Phục Sinh, chính Thiên Chúa đến an ủi chúng ta; Ngài đến với tất cả sự dịu dàng. Khi cử hành Lễ Phục Sinh, khi tôn vinh Đấng Phục Sinh, chúng ta không chỉ kỷ niệm một ngày lễ trong quá khứ; mà chúng ta đang phó thác bản thân cho hành động mạnh mẽ và dịu dàng của Thiên Chúa, hành động được biểu hiện nơi Chúa Giêsu để giờ đây được thực hiện cho mỗi người chúng ta và bên trong mỗi người chúng ta.
Trước hết, Bài Tin Mừng cho chúng ta cảm nếm vẻ đẹp tinh tế trong lời tường thuật của Thánh Gioan. Qua sự phục sinh, Đức Giêsu – Đấng dường như bị đánh bại, bị loại bỏ, bị bỏ rơi, Đấng bị giam cầm trong mồ – nơi sự giam cầm hoàn toàn và không thể cứu vãn nhất, đã được đưa đến sự sống trọn vẹn. Nhưng hãy xem mỗi người tiếp cận sự phục sinh của Chúa với nhịp độ riêng của mình: Bà Maria Mácđala đến mộ từ sáng sớm, bà nhìn bên ngoài: tảng đá đã lăn khỏi mộ, bà nghĩ ngay đến việc xác Chúa bị đánh cắp (x. Ga 20,1-2). Phêrô vào trong mộ quan sát, và không có gì xảy ra; Người môn đệ Đức Giêsu yêu mến đã nhìn từ bên ngoài và rồi, lần thứ hai, khi đã vào trong mộ, nhìn rõ hơn và đột nhiên, thực sự thấy: “Ông đã thấy và ông tin.” (Ga 20,8). Sự phục sinh của Đức Giêsu, Đấng mà họ đã đi theo và yêu mến, đã hoàn tất Kinh Thánh; Người mở ra cho tất cả mọi người con đường từ sự sống, qua cái chết, đến sự sống vinh quang, và ban tặng chính sự sống ấy. Nơi Phêrô và người môn đệ kia, cũng như Maria Mácđala chúng ta thấy thời gian được ban cho chúng ta: Người này được soi sáng ngay lập tức; người kia cần nhiều dấu chỉ hơn. Tảng đá được lăn ra khỏi mộ là một cánh cửa mở sẽ không bao giờ đóng lại. Năm này qua năm khác, tùy theo những biến cố trong cuộc sống, những lựa chọn chúng ta đưa ra hoặc tránh né, hãy để cho mình được dẫn dắt đến chân lý phục sinh, theo nhịp độ của riêng mình và theo cách mà Chúa muốn chúng ta.
Thật vậy, sự phục sinh không ban cho Chúa Giêsu một danh tính mới, nhưng làm sáng tỏ danh tính mà Người chưa bao giờ ngừng có: Con Thiên Chúa làm người. Chúa Giêsu, Đấng đã chết, nay sống lại. Ngôi mộ trống, tấm vải liệm và khăn che đầu Đức Giêsu vẫn còn đó, được gấp gọn gàng (x.Ga 20,5-7). Đây là một số dấu chỉ của sự phục sinh. Đó là một kinh nghiệm chưa từng có mà các Tông đồ đã trải qua, và giờ đây họ trở thành những chứng nhân của sự phục sinh. Điều này được thể hiện rõ trong Bài đọc I: Bài diễn từ của thánh Phêrô vài tháng sau tại Xêdarê: “Đức Giêsu người Nadarét, bị đóng đinh trên thập giá, Thiên Chúa đã cho sống lại từ cõi chết; và chúng ta là những chứng nhân về điều đó.” (x.Cv 10,38-41). Phêrô đã từng chối bỏ Thầy mình (x.Ga 18,25-27), nay dám loan báo Tin Mừng về sự phục sinh tại Xêdarê, nơi ở của Philatô. Qua kinh nghiệm về sự phục sinh, các Tông đồ được kêu gọi làm chứng: “Người truyền cho chúng tôi phải rao giảng cho dân và long trọng làm chứng rằng chính Người là Đấng Thiên Chúa đặt làm thẩm phán, để xét xử kẻ sống và kẻ chết.” (Cv 10,42). Đây là sứ mạng mới mà Chúa Kitô giao phó cho các Tông đồ của Người. Đó không chỉ là việc làm chứng qua lời dạy của họ, mà còn và đặc biệt là qua hành vi của họ. Qua những hành động hằng ngày, họ phải thể hiện rõ ràng sự phục sinh của Chúa Kitô.
Chính lời chứng về sự phục sinh này mà chúng ta tìm thấy trong bài đọc thứ hai, thánh Phaolô nói với chúng ta rằng “Đức Kitô đang ngự bên hữu Thiên Chúa.” (Cl 3,1). Như vậy, Ngài mời gọi chúng ta ngước mắt lên trời và “tìm kiếm những gì thuộc thượng giới.” (Cl 3,2). Vì vậy, chúng ta cần tin tưởng vào Chúa Giêsu, vào lời Ngài đã truyền dạy. Chúng ta có trách nhiệm khoác lên đời sống mình sự phục sinh, vì sự phục sinh giờ đây đang được ẩn giấu với Chúa Kitô trong Thiên Chúa cho đến ngày được bày tỏ. Thiên Chúa chờ đợi thế giới được tràn đầy những con người của sự phục sinh.
Sống như những người được phục sinh là tìm kiếm, như Thánh Phaolô gợi ý trong bài đọc thứ hai, những điều ở trên cao. Nhờ phép Rửa, người tín hữu được kết hợp với cái chết và sự phục sinh của Chúa Kitô, và vì thế được thông phần vào sự sống phục sinh. Đó là sống xứng hợp với căn tính mới mà chúng ta đã lãnh nhận khi chịu phép Rửa. Người đã chịu phép rửa tội là “thuộc về Chúa – thuộc về thượng giới” và không còn“thuộc về hạ giới”, vì họ đã “chết với Chúa Kitô”, chết cho tội lỗi và các giá trị trần gian.
Tất cả điều này liên quan đến những quyết định cụ thể. Điều tối quan trọng, thậm chí cấp bách, đối với chúng ta là những người Kitô hữu là phải thoát khỏi “mộ phần” của hận thù và ích kỷ, để lan tỏa hương thơm của tình yêu, để sống một tình yêu hy sinh, vị tha và vô điều kiện, như chính Chúa Kitô đã làm trước khi chết và tiếp tục làm ngay cả sau khi phục sinh. Chính bằng cách làm như vậy, chúng ta sẽ tiếp tục cho thế giới thấy rằng Chúa Kitô, Đấng đã sống lại hơn 2000 năm trước, vẫn đang sống.
Chúng ta phải lăn bỏ tảng đá nản chí đang giam cầm chúng ta và ngăn cản chúng ta tiến lên. Chúng ta không được phép làm tù nhân của sự oán giận và trả thù nữa. Ngược lại, chúng ta phải để cho lòng thương xót và sự tha thứ chiến thắng. Lời Chúa trong Bài đọc I, cũng nêu bật một điều cụ thể và thiết thực trong bài giảng của Phêrô mà chúng ta cũng phải đón nhận để mang lại một diện mạo mới cho sự phục sinh: “Bất cứ nơi nào Người đến, Người đều làm điều thiện.” (x. Cv10,38). Sống như người thuộc về Chúa Kitô phục sinh cũng có nghĩa là luôn chọn điều thiện ở bất cứ nơi nào chúng ta hiện diện. Chính những việc lành chúng ta thực hiện giúp ta nhận ra điều thiện hảo đích thực. Và nếu mọi người, bất kể địa vị nào, đều cố gắng sống theo lời mời gọi ấy thì, thế giới chúng ta, gia đình chúng ta, cộng đoàn chúng ta sẽ được biến đổi cách sâu xa.
Xin Chúa Kitô Phục sinh giúp con biết để cho bản thân được biến đổi bởi Chúa và sống như Chúa. Amen.
M.Thérèse Thanh Thuý, FMSR